VIETNAMESE

đúng kế hoạch

theo đúng kế hoạch, đúng tiến độ

word

ENGLISH

As Planned

  
ADV

/æz plænd/

As expected, as scheduled

Đúng kế hoạch là trạng thái thực hiện mọi việc theo đúng dự định ban đầu.

Ví dụ

1.

Cuộc họp diễn ra đúng kế hoạch mặc dù có sự chậm trễ.

The meeting went as planned despite the delay.

2.

Sự kiện diễn ra suôn sẻ như đúng kế hoạch.

The event unfolded smoothly as planned.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của As Planned nhé! check On Schedule – Theo lịch trình Phân biệt: On Schedule giống As Planned, nhưng thường dùng để chỉ thời gian cụ thể được thực hiện đúng như dự kiến. Ví dụ: The construction is on schedule to be completed by December. (Công trình đang theo đúng lịch trình và sẽ hoàn thành trước tháng 12.) check According to Plan – Theo kế hoạch Phân biệt: According to Plan đồng nghĩa với As Planned, nhưng thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ diễn ra như dự kiến. Ví dụ: Everything went smoothly according to plan. (Mọi thứ diễn ra suôn sẻ theo kế hoạch.) check On Track – Đúng hướng Phân biệt: On Track tương tự As Planned, nhưng nhấn mạnh vào việc tiến triển đúng như mong đợi. Ví dụ: The team is on track to meet the project deadline. (Nhóm đang tiến triển đúng hướng để hoàn thành dự án đúng hạn.) check In Line With the Plan – Phù hợp với kế hoạch Phân biệt: In Line With the Plan giống As Planned, nhưng thường dùng để nhấn mạnh sự đồng nhất với kế hoạch ban đầu. Ví dụ: The results are in line with the plan set earlier this year. (Kết quả phù hợp với kế hoạch được đặt ra hồi đầu năm nay.)