VIETNAMESE

được bảo quản tốt

word

ENGLISH

well-preserved

  
ADJ

/wɛl prɪˈzɜːvd/

“Được bảo quản tốt” là được duy trì trong tình trạng tốt thông qua việc chăm sóc đúng cách.

Ví dụ

1.

Các cổ vật cổ xưa được bảo quản tốt.

The ancient artifacts are well-preserved.

2.

Các tài liệu đã được bảo quản tốt qua nhiều năm.

The documents were well-preserved over the years.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Well-Preserved nhé! check Maintained – Được duy trì Phân biệt: Maintained giống Well-Preserved, nhưng thường nhấn mạnh vào việc giữ nguyên trạng qua bảo dưỡng thường xuyên. Ví dụ: The old house was well-maintained despite its age. (Ngôi nhà cũ được bảo dưỡng tốt dù đã nhiều năm tuổi.) check Kept Intact – Được giữ nguyên vẹn Phân biệt: Kept Intact đồng nghĩa với Well-Preserved, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không có bất kỳ sự thay đổi hoặc hư hại nào. Ví dụ: The historical documents were kept intact in the archives. (Các tài liệu lịch sử được giữ nguyên vẹn trong kho lưu trữ.) check Preserved in Good Condition – Bảo quản trong tình trạng tốt Phân biệt: Preserved in Good Condition tương tự Well-Preserved, nhưng nhấn mạnh vào chất lượng được duy trì ổn định. Ví dụ: The artifact was preserved in good condition for over a century. (Hiện vật được bảo quản trong tình trạng tốt hơn một thế kỷ.) check Cared For – Được chăm sóc Phân biệt: Cared For giống Well-Preserved, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân thiện hơn, chỉ sự chăm sóc tận tình. Ví dụ: The garden was beautifully cared for by the volunteers. (Khu vườn được chăm sóc đẹp đẽ bởi các tình nguyện viên.)