VIETNAMESE

chủ lực

chính yếu

word

ENGLISH

Main

  
ADJ

/meɪn/

principal, primary

“Chủ lực” là phần chính, quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc hoạt động.

Ví dụ

1.

Đội chủ lực đã đảm nhiệm dự án.

The main team handled the project.

2.

Đây là chủ lực của chúng ta năm nay.

This is our main focus this year.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của main nhé! check Primary – Chính yếu Phân biệt: Primary mô tả yếu tố quan trọng nhất hoặc đầu tiên trong một lĩnh vực hoặc hệ thống, giống với main nhưng sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: The primary focus of the project is improving customer satisfaction. (Trọng tâm chính của dự án là cải thiện sự hài lòng của khách hàng.) check Central – Trung tâm Phân biệt: Central nhấn mạnh vào vai trò trung tâm, thường là yếu tố giữ mọi thứ kết nối hoặc vận hành, tương tự main. Ví dụ: The central figure in the negotiation ensured both sides reached an agreement. (Nhân vật trung tâm trong cuộc đàm phán đảm bảo hai bên đạt được thỏa thuận.) check Major – Chủ yếu Phân biệt: Major thường dùng để chỉ yếu tố có ảnh hưởng lớn hoặc quan trọng, gần giống với main nhưng mang sắc thái phổ thông hơn. Ví dụ: The major contributors to the project will receive special recognition. (Những người đóng góp chủ yếu cho dự án sẽ nhận được sự công nhận đặc biệt.)