VIETNAMESE

do nhầm lẫn

vô tình, không cố ý

word

ENGLISH

By mistake

  
ADV

/baɪ mɪˈsteɪk/

Accidentally, erroneously

Do nhầm lẫn là trạng thái xảy ra do lỗi hoặc hiểu sai.

Ví dụ

1.

Lỗi được thực hiện do nhầm lẫn.

The mistake was made by mistake.

2.

Do nhầm lẫn, anh ấy đã gửi email cho người nhận sai.

By mistake, he sent the email to the wrong recipient.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của By mistake nhé! check Accidentally – Một cách tình cờ Phân biệt: Accidentally nhấn mạnh hành động xảy ra ngoài ý muốn, không cố ý. Ví dụ: She accidentally deleted the important file. (Cô ấy vô tình xóa mất tệp quan trọng.) check In error – Do sai sót Phân biệt: In error ám chỉ việc thực hiện điều gì đó do hiểu sai hoặc nhầm lẫn. Ví dụ: The payment was processed in error. (Khoản thanh toán đã được xử lý nhầm lẫn.) check Unintentionally – Một cách không cố ý Phân biệt: Unintentionally mô tả hành động không có ý định trước, xảy ra ngoài dự kiến. Ví dụ: He unintentionally offended his friend with his comment. (Anh ấy vô tình làm bạn mình phật lòng với lời nhận xét.)