VIETNAMESE
sự quá tải
quá mức, áp lực
ENGLISH
Overload
/ˈəʊvələʊd/
Excess, burden
Sự quá tải là trạng thái bị áp lực hoặc vượt quá khả năng xử lý.
Ví dụ
1.
Hệ thống bị sập do sự quá tải dữ liệu.
The system crashed due to an overload of data.
2.
Sự quá tải trong lịch trình tạo ra căng thẳng.
Overload in schedules creates stress.
Ghi chú
Overload là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các nghĩa khác của từ overload nhé!
Nghĩa 1 - Trạng thái quá tải về cảm xúc hoặc thông tin.
Ví dụ:
The students faced information overload during the exam preparation.
(Các sinh viên đối mặt với sự quá tải thông tin trong quá trình ôn thi.)
Nghĩa 2 - Sự vượt quá khả năng chịu đựng của máy móc hoặc hệ thống.
Ví dụ:
The power grid collapsed due to an overload of electricity demand.
(Lưới điện bị sập do quá tải nhu cầu điện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết