VIETNAMESE

dịu

mềm mại, nhẹ nhàng

word

ENGLISH

Gentle

  
ADJ

/ˈʤɛntl/

Soft, soothing

Dịu là trạng thái nhẹ nhàng, không gây khó chịu hoặc đau đớn.

Ví dụ

1.

Giọng cô ấy dịu dàng và an ủi.

Her voice was gentle and comforting.

2.

Những làn gió dịu làm mát buổi tối.

Gentle breezes cooled the evening.

Ghi chú

Dịu là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Dịu nhé! check Nghĩa 1: Nhẹ nhàng, êm dịu, không gây đau đớn. Tiếng Anh: Gentle Ví dụ: The gentle breeze made the hot day more bearable. (Cơn gió nhẹ làm cho ngày nóng trở nên dễ chịu hơn.) check Nghĩa 2: Dịu dàng, nhẹ nhàng trong lời nói hoặc hành động. Tiếng Anh: Soothing Ví dụ: Her soothing words calmed the frightened child. (Những lời nói dịu dàng của cô ấy đã làm dịu đứa trẻ đang sợ hãi.) check Nghĩa 3: Chỉ mức độ giảm bớt, không mạnh mẽ như ban đầu. Tiếng Anh: Mild Ví dụ: The pain was mild after taking the medication. (Cơn đau đã dịu đi sau khi uống thuốc.)