VIETNAMESE

dềnh

dâng lên, lan rộng

word

ENGLISH

Rise slowly

  
VERB

/raɪz ˈsloʊli/

Expand, spread

Dềnh là trạng thái nước lan rộng và dâng cao một cách từ từ.

Ví dụ

1.

Nước bắt đầu dềnh lên sau trận mưa.

The water began to rise slowly after the rain.

2.

Nước lũ dềnh tràn khắp cánh đồng.

The floodwaters dềnh across the fields.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rise slowly nhé! check Surge – Dâng lên Phân biệt: Surge thường mô tả nước hoặc dòng chảy tăng dần, nhưng đôi khi có thể nhanh và đột ngột hơn. Ví dụ: The river surged after the heavy rain. (Con sông dềnh lên sau cơn mưa lớn.) check Flow steadily – Chảy đều đặn Phân biệt: Flow steadily nhấn mạnh sự chuyển động liên tục và ổn định của nước hoặc chất lỏng. Ví dụ: The water flowed steadily into the basin. (Nước dềnh chảy đều vào bể.) check Expand gradually – Lan rộng từ từ Phân biệt: Expand gradually dùng để chỉ quá trình mở rộng chậm rãi của nước hoặc chất lỏng. Ví dụ: The floodwaters expanded gradually across the fields. (Nước lũ dềnh lan từ từ qua các cánh đồng.)