VIETNAMESE
xiêu
nghiêng
ENGLISH
Leaning
/ˈliːnɪŋ/
tilting, slanting
“Xiêu” là trạng thái mất thăng bằng hoặc bị nghiêng.
Ví dụ
1.
Cây bị xiêu sau cơn bão.
The tree was leaning after the storm.
2.
Công trình xiêu vẹo cần sửa chữa gấp.
The xiêu structure needed urgent repair.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Leaning nhé!
Tilting – Nghiêng
Phân biệt:
Tilting tập trung vào hành động hoặc trạng thái nghiêng về một phía.
Ví dụ:
The table was tilting because one of its legs was uneven.
(Chiếc bàn bị nghiêng vì một chân không đều.)
Slanting – Chếch
Phân biệt:
Slanting nhấn mạnh vào sự nghiêng tự nhiên hoặc cố ý, không mang sắc thái tiêu cực như Leaning.
Ví dụ:
The slanting rays of the sun lit up the valley.
(Những tia nắng chếch chiếu sáng thung lũng.)
Inclining – Hướng nghiêng
Phân biệt:
Inclining là cách diễn đạt trang trọng hơn, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hình học.
Ví dụ:
The roof was inclining at a 45-degree angle.
(Mái nhà nghiêng ở góc 45 độ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết