VIETNAMESE

trí nhớ tốt

nhớ tốt, trí nhớ tốt

word

ENGLISH

good memory

  
NOUN

/ɡʊd ˈmɛməri/

sharp memory

“Trí nhớ tốt” là khả năng nhớ và lưu giữ thông tin rõ ràng và chính xác.

Ví dụ

1.

Cô ấy có trí nhớ tốt với tên và khuôn mặt.

She has a good memory for names and faces.

2.

Trí nhớ tốt giúp anh ấy học giỏi.

His good memory helps him excel in his studies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Good memory nhé! check Sharp memory – Trí nhớ sắc bén Phân biệt: Sharp memory nhấn mạnh khả năng ghi nhớ nhanh và chính xác, gần giống “Good memory.” Ví dụ: She has a sharp memory and can recall every detail of the event. (Cô ấy có trí nhớ sắc bén và có thể nhớ mọi chi tiết của sự kiện.) check Long-term memory – Trí nhớ dài hạn Phân biệt: Long-term memory ám chỉ khả năng ghi nhớ thông tin trong một thời gian dài, gần giống “Good memory.” Ví dụ: His long-term memory is exceptional; he remembers events from decades ago. (Trí nhớ dài hạn của anh ấy thật phi thường; anh ấy nhớ được những sự kiện từ hàng chục năm trước.) check Excellent recall – Khả năng nhớ lại tuyệt vời Phân biệt: Excellent recall tập trung vào việc nhớ lại thông tin dễ dàng, gần giống “Good memory.” Ví dụ: Her excellent recall helps her perform well in exams. (Khả năng nhớ lại tuyệt vời giúp cô ấy làm bài thi tốt.) check Photographic memory – Trí nhớ hình ảnh Phân biệt: Photographic memory ám chỉ khả năng nhớ chi tiết hình ảnh hoặc thông tin thị giác, đặc biệt hơn “Good memory.” Ví dụ: He has a photographic memory and can remember pages from books. (Anh ấy có trí nhớ hình ảnh và có thể nhớ được các trang sách.)