VIETNAMESE

sự phảng phất

thoang thoảng, nhè nhẹ

word

ENGLISH

Whiff

  
NOUN

/wɪf/

Hint, trace

Sự phảng phất là trạng thái xuất hiện hoặc hiện diện nhẹ nhàng, không rõ ràng.

Ví dụ

1.

Sự phảng phất của nước hoa còn vương trong phòng.

A whiff of perfume lingered in the room.

2.

Sự phảng phất của khói báo hiệu đám cháy gần đó.

Whiff of smoke indicated a nearby fire.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến whiff nhé! check Hint – Gợi ý nhẹ nhàng Phân biệt: Hint chỉ sự xuất hiện nhẹ, thoáng qua, thường liên quan đến mùi hương hoặc cảm giác. Ví dụ: There was a whiff of lavender in the air. (Có một mùi thoang thoảng của hoa oải hương trong không khí.) check Trace – Dấu vết nhẹ Phân biệt: Trace nhấn mạnh sự xuất hiện rất nhỏ hoặc khó nhận biết. Ví dụ: A whiff of fear was evident in his voice. (Một dấu vết sợ hãi thoang thoảng trong giọng nói của anh ấy.) check Suggestion – Dấu hiệu nhỏ Phân biệt: Suggestion dùng để chỉ một sự xuất hiện nhẹ nhàng, không rõ ràng nhưng dễ nhận ra. Ví dụ: The whiff of perfume gave a suggestion of elegance. (Hương nước hoa phảng phất mang đến cảm giác thanh lịch.)