VIETNAMESE

đi trước thời đại

tiên phong, vượt trội

word

ENGLISH

Ahead of one's time

  
PHRASE

/əˈhɛd əv wʌnz taɪm/

Innovative, forward-thinking

Đi trước thời đại là hành động hoặc tư duy vượt trội, tiên phong so với thời đại.

Ví dụ

1.

Ý tưởng của anh ấy đi trước thời đại.

His ideas were ahead of his time.

2.

Nghệ sĩ đi trước thời đại thường bị chỉ trích.

Artists ahead of their time often face criticism.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ahead of one's time nhé! check Visionary – Người nhìn xa trông rộng Phân biệt: Visionary mô tả một cá nhân có ý tưởng, kế hoạch hoặc sáng tạo tiên tiến vượt thời đại. Ví dụ: Her visionary ideas transformed the tech industry. (Những ý tưởng nhìn xa trông rộng của cô ấy đã thay đổi ngành công nghệ.) check Pioneering – Tiên phong Phân biệt: Pioneering nhấn mạnh đến việc là người đầu tiên khám phá hoặc bắt đầu điều gì đó mới. Ví dụ: His pioneering work in renewable energy has inspired many. (Công trình tiên phong của anh ấy trong lĩnh vực năng lượng tái tạo đã truyền cảm hứng cho nhiều người.) check Innovative – Đổi mới Phân biệt: Innovative ám chỉ sự sáng tạo và ứng dụng các ý tưởng mới mẻ, thường gắn với tiến bộ kỹ thuật hoặc xã hội. Ví dụ: The company is known for its innovative products. (Công ty này được biết đến với những sản phẩm đổi mới.)