VIETNAMESE

có mùi

có mùi hương

word

ENGLISH

Scented

  
ADJ

/ˈsɛntɪd/

fragrant, odorous

“Có mùi” là trạng thái phát ra hoặc cảm nhận được mùi hương từ một vật.

Ví dụ

1.

Căn phòng có mùi hương hoa.

The room is scented with flowers.

2.

Nến có mùi làm ngập tràn không gian.

The scented candle fills the air.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của scented nhé! check Fragrant – Thơm Phân biệt: Fragrant nhấn mạnh vào mùi hương dễ chịu hoặc ngọt ngào, mang sắc thái tích cực hơn scented. Ví dụ: The fragrant roses filled the room with their lovely aroma. (Những bông hồng thơm ngát làm căn phòng tràn ngập hương thơm dễ chịu.) check Aromatic – Có hương thơm Phân biệt: Aromatic tập trung vào mùi hương đặc trưng hoặc mạnh mẽ, thường dùng cho thực phẩm hoặc đồ uống. Ví dụ: The aromatic spices enhanced the flavor of the dish. (Các loại gia vị thơm làm tăng hương vị cho món ăn.) check Perfumed – Được xức hương Phân biệt: Perfumed ám chỉ mùi hương nhân tạo hoặc do con người tạo ra, thường dùng cho nước hoa hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ví dụ: The perfumed candles added a luxurious touch to the room. (Những ngọn nến có hương thơm thêm phần sang trọng cho căn phòng.)