VIETNAMESE

xen lẫn

hòa quyện

word

ENGLISH

Intermixed

  
ADJ

/ˌɪntəˈmɪkst/

blended, mixed

“Xen lẫn” là trạng thái hòa quyện hoặc pha trộn giữa các yếu tố khác nhau.

Ví dụ

1.

Câu chuyện xen lẫn giữa hài hước và buồn bã.

The story is intermixed with humor and sadness.

2.

Trang trí xen lẫn đèn và hoa.

The decorations were intermixed with lights and flowers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Intermixed nhé! check Blended – Pha trộn Phân biệt: Blended tập trung vào sự kết hợp đồng nhất giữa các yếu tố. Ví dụ: The artist blended different shades to create a harmonious painting. (Người họa sĩ pha trộn các sắc thái khác nhau để tạo ra một bức tranh hài hòa.) check Mixed – Hòa trộn Phân biệt: Mixed là cách nói chung hơn để chỉ sự pha trộn, không cụ thể về mức độ hòa quyện như Intermixed. Ví dụ: The mixed ingredients gave the cake a unique flavor. (Các nguyên liệu hòa trộn tạo cho chiếc bánh một hương vị độc đáo.) check Interwoven – Đan xen Phân biệt: Interwoven nhấn mạnh vào sự kết hợp phức tạp hoặc gắn bó chặt chẽ giữa các yếu tố. Ví dụ: Their lives became interwoven after years of working together. (Cuộc sống của họ trở nên đan xen sau nhiều năm làm việc cùng nhau.)