VIETNAMESE

đen nghịt

tối đen, dày đặc

word

ENGLISH

Dense black

  
ADJ

/dɛns blæk/

Thick black

Đen nghịt là trạng thái tối đen và dày đặc, không có khoảng trống.

Ví dụ

1.

Rừng cây đen nghịt vào lúc hoàng hôn.

The forest was dense black at dusk.

2.

Khói bốc lên thành những đám mây đen nghịt.

Smoke rose in dense black clouds.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dense black nhé! check Opaque – Đặc, không xuyên qua được Phân biệt: Opaque nhấn mạnh trạng thái không thể xuyên sáng hoặc nhìn thấy qua. Ví dụ: The opaque black smoke filled the room. (Khói đen đặc bao trùm căn phòng.) check Impenetrable – Không xuyên qua được, dày đặc Phân biệt: Impenetrable thường dùng để miêu tả trạng thái dày đặc đến mức không thể nhìn xuyên qua. Ví dụ: The impenetrable fog made driving extremely dangerous. (Sương mù dày đặc khiến việc lái xe trở nên vô cùng nguy hiểm.) check Thick black – Đen dày đặc Phân biệt: Thick black dùng để nhấn mạnh độ dày đặc của màu đen, đặc biệt trong khói hoặc bụi. Ví dụ: The thick black smoke rose from the burning building. (Khói đen dày đặc bốc lên từ tòa nhà đang cháy.)