VIETNAMESE

đen nhánh

đen óng ả, đen mượt

word

ENGLISH

Jet black

  
ADJ

/ʤɛt blæk/

Shiny black

Đen nhánh là trạng thái đen đồng đều, bóng mượt và đẹp mắt.

Ví dụ

1.

Bờm ngựa của cô ấy đen nhánh và mượt mà.

Her horse's mane was jet black and silky.

2.

Chiếc xe được đánh bóng đen nhánh.

The car was polished to a jet black finish.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Jet black nhé! check Glossy black – Đen bóng mượt Phân biệt: Glossy black nhấn mạnh trạng thái đen bóng loáng và đồng đều, thường dùng để miêu tả tóc hoặc bề mặt vật liệu. Ví dụ: Her glossy black hair shimmered in the sunlight. (Mái tóc đen nhánh bóng mượt của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng.) check Shiny black – Đen sáng bóng Phân biệt: Shiny black thường mô tả một bề mặt đen nhưng có ánh sáng phản chiếu rõ nét. Ví dụ: The shiny black car looked brand new. (Chiếc xe đen nhánh sáng bóng trông như mới.) check Polished black – Đen được đánh bóng kỹ lưỡng Phân biệt: Polished black nhấn mạnh bề mặt đã được xử lý kỹ để đạt được độ bóng cao. Ví dụ: The polished black marble floors added elegance to the room. (Sàn đá cẩm thạch đen bóng nhánh làm tăng thêm sự sang trọng cho căn phòng.)