VIETNAMESE
khuyết
thiếu sót
ENGLISH
Missing
/ˈmɪsɪŋ/
incomplete, absent
“Khuyết” là trạng thái bị thiếu hoặc không hoàn chỉnh.
Ví dụ
1.
Danh sách bị khuyết một số tên.
The list is missing some names.
2.
Báo cáo có thông tin bị khuyết.
The report has missing details.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Missing nhé!
Incomplete – Không hoàn chỉnh
Phân biệt:
Incomplete thường dùng để mô tả những gì còn thiếu sót hoặc chưa được hoàn thành.
Ví dụ:
The puzzle was incomplete without the last piece.
(Bức tranh ghép không hoàn chỉnh khi thiếu mảnh cuối cùng.)
Absent – Vắng mặt
Phân biệt:
Absent chỉ sự thiếu vắng của một người hoặc vật ở nơi đáng ra cần có mặt.
Ví dụ:
Her name was absent from the guest list.
(Tên của cô ấy không có trong danh sách khách mời.)
Vacant – Trống rỗng
Phân biệt:
Vacant tập trung vào không gian hoặc vị trí bị bỏ trống, gần giống Missing nhưng mang nghĩa cụ thể hơn.
Ví dụ:
The house had a vacant room that needed furnishing.
(Ngôi nhà có một phòng trống cần được trang bị đồ đạc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết