VIETNAMESE

lút đầu

ngập đầu

word

ENGLISH

Be up to the ears

  
PHRASE

/biː ʌp tə ði ɪrz/

overwhelmed, immersed

“Lút đầu” là trạng thái ngập sâu hoàn toàn hoặc bị cuốn vào một việc gì đó đến mức không thể thoát ra.

Ví dụ

1.

Cô ấy ngập lút đầu trong công việc.

She is up to the ears in work.

2.

Anh ấy ngập lút đầu trong nợ nần.

He’s up to the ears in debt.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Be up to the ears nhé! check Be snowed under – Bị ngập trong công việc hoặc trách nhiệm Phân biệt: Cả hai đều diễn tả trạng thái bận rộn, nhưng Be snowed under thường được dùng trong ngữ cảnh về công việc cụ thể hoặc áp lực. Ví dụ: She is snowed under with reports this week. (Cô ấy đang bị ngập trong đống báo cáo tuần này.) check Be buried in something – Bị vùi đầu vào công việc hoặc trách nhiệm Phân biệt: Be buried in something nhấn mạnh trạng thái vùi đầu lâu dài, mang sắc thái nghiêm trọng hơn so với Be up to the ears. Ví dụ: He is buried in debt and doesn't know how to handle it. (Anh ấy đang vùi đầu trong nợ nần và không biết phải làm sao.) check Be drowning in something – Chìm ngập trong (công việc, áp lực, v.v.) Phân biệt: Be drowning in something mang tính hình tượng hơn, diễn tả cảm giác bị chìm ngập trong áp lực hoặc công việc. Ví dụ: I'm drowning in emails after the holiday break. (Tôi đang chìm ngập trong email sau kỳ nghỉ.)