VIETNAMESE

đứ đừ

bất động, không nhúc nhích

word

ENGLISH

Motionless

  
ADJ

/ˈmoʊʃənləs/

Still, stationary

Đứ đừ là trạng thái đứng yên, không di chuyển, thường do mệt mỏi hoặc kiệt sức.

Ví dụ

1.

Con vật bị thương nằm đứ đừ trên mặt đất.

The injured animal lay motionless on the ground.

2.

Hình dáng đứ đừ tạo cảm giác yên bình trong nghệ thuật.

Motionless figures create a sense of calm in art.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Motionless nhé! check Still – Đứng yên Phân biệt: Still mô tả trạng thái không di chuyển, thường mang cảm giác yên bình. Ví dụ: The forest was still, with no sound except the rustling leaves. (Khu rừng đứng yên, không có âm thanh nào ngoài tiếng lá xào xạc.) check Immobile – Bất động Phân biệt: Immobile nhấn mạnh trạng thái không thể di chuyển, thường do ngoại lực hoặc tình trạng cơ thể. Ví dụ: The injured man lay immobile on the ground. (Người đàn ông bị thương nằm bất động trên mặt đất.) check Static – Tĩnh tại Phân biệt: Static ám chỉ trạng thái không thay đổi hoặc không di chuyển, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc mô tả trạng thái lâu dài. Ví dụ: The static display of the museum showed life in ancient times. (Trưng bày tĩnh của bảo tàng thể hiện cuộc sống thời cổ đại.)