VIETNAMESE
đề huề
hòa thuận, đông đủ
ENGLISH
Harmonious
/hɑːˈməʊniəs/
united, complete
“Đề huề” là trạng thái đông đủ, hòa thuận, thường chỉ gia đình vui vẻ, hạnh phúc bên nhau.
Ví dụ
1.
Gia đình sống đề huề, hòa thuận bên nhau.
The family lived a harmonious life together.
2.
Họ quây quần bên bữa tối đề huề với đầy đủ mọi người.
They gathered for a harmonious dinner with everyone present.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Harmonious nhé!
Amicable – Hòa thuận, thân thiện
Phân biệt:
Amicable thường dùng để nói về mối quan hệ thân thiện và hòa thuận, đặc biệt khi giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh.
Ví dụ:
The family reached an amicable agreement about the inheritance.
(Gia đình đã đạt được sự đồng thuận hòa thuận về vấn đề thừa kế.)
Congenial – Hòa hợp, dễ chịu
Phân biệt:
Congenial nhấn mạnh sự hòa hợp, dễ chịu trong mối quan hệ hoặc môi trường.
Ví dụ:
The atmosphere at the family gathering was congenial and welcoming.
(Bầu không khí tại buổi họp mặt gia đình rất hòa hợp và chào đón.)
Unified – Thống nhất, đoàn kết
Phân biệt:
Unified nhấn mạnh sự đoàn kết hoặc sự đồng lòng trong một nhóm hoặc cộng đồng.
Ví dụ:
The unified effort of the family made the celebration a success.
(Sự đồng lòng của gia đình đã khiến buổi lễ thành công.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết