VIETNAMESE
dễ sụp
dễ vỡ, dễ thất bại
ENGLISH
Prone to collapse
/proʊn tə kəˈlæps/
Unstable, fragile
Dễ sụp là trạng thái dễ dàng bị đổ vỡ hoặc thất bại.
Ví dụ
1.
Kết cấu dễ sụp khi chịu áp lực.
The structure is prone to collapse under pressure.
2.
Các tòa nhà dễ vỡ dễ sụp đổ.
Fragile buildings are prone to collapse.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Prone to collapse nhé!
Unstable – Không ổn định, dễ đổ vỡ
Phân biệt:
Unstable thường chỉ trạng thái không vững chắc, dễ bị tác động bởi ngoại lực.
Ví dụ:
The old bridge is unstable and prone to collapse.
(Chiếc cầu cũ không ổn định và dễ sụp.)
Fragile – Mỏng manh, dễ bị phá hủy
Phân biệt:
Fragile ám chỉ sự yếu ớt, dễ bị tổn thương khi gặp áp lực hoặc va chạm.
Ví dụ:
The fragile structure couldn’t withstand the strong winds.
(Kết cấu mỏng manh không thể chịu được sức gió mạnh.)
Precarious – Nguy hiểm, dễ bị sụp đổ
Phân biệt:
Precarious nhấn mạnh trạng thái không an toàn, nguy hiểm hoặc dễ thất bại.
Ví dụ:
The precarious financial situation of the company led to its downfall.
(Tình hình tài chính bấp bênh của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết