VIETNAMESE

đỏ bừng

đỏ rực, đỏ gay

word

ENGLISH

Flushed

  
ADJ

/flʌʃt/

Crimson, blushed

Đỏ bừng là trạng thái khuôn mặt hoặc bề mặt trở nên đỏ rực, thường do cảm xúc hoặc nhiệt độ.

Ví dụ

1.

Khuôn mặt cô ấy đỏ bừng vì ngượng ngùng.

Her face was flushed with embarrassment.

2.

Má đỏ bừng thường thấy sau khi tập thể dục.

Flushed cheeks are common after exercise.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Flushed nhé! check Blushed – Ửng hồng Phân biệt: Blushed thường ám chỉ khuôn mặt đỏ nhẹ, thường do xấu hổ hoặc ngượng ngùng. Ví dụ: She blushed when she received the compliment. (Cô ấy đỏ mặt khi nhận được lời khen.) check Red-faced – Đỏ mặt Phân biệt: Red-faced chỉ khuôn mặt đỏ, thường do tức giận hoặc bối rối. Ví dụ: He was red-faced after being caught in a mistake. (Anh ấy đỏ mặt sau khi bị bắt gặp phạm sai lầm.) check Overheated – Đỏ lên vì nóng Phân biệt: Overheated mô tả trạng thái mặt đỏ do nhiệt độ cao hoặc hoạt động thể chất. Ví dụ: After running the marathon, he looked overheated and exhausted. (Sau khi chạy marathon, anh ấy trông đỏ bừng và kiệt sức.)