VIETNAMESE

xước

vết trầy xước

word

ENGLISH

Scratch

  
NOUN

/skræʧ/

abrasion, scrape

“Xước” là trạng thái bị tổn thương nhẹ, thường để lại vết trầy trên bề mặt da hoặc vật thể.

Ví dụ

1.

Chiếc bàn có một vết xước nhỏ trên bề mặt.

The table has a small scratch on its surface.

2.

Anh ấy lau vết xước trên cửa xe.

He cleaned the scratch on his car door.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scratch nhé! check Scrape – Làm xước Phân biệt: Scrape thường chỉ hành động chạm vào bề mặt gây ra vết xước nhẹ. Ví dụ: He scraped his knee while climbing the tree. (Anh ấy làm trầy đầu gối khi leo cây.) check Abrasion – Vết xước Phân biệt: Abrasion là cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật. Ví dụ: The doctor treated the abrasion on his elbow. (Bác sĩ đã xử lý vết xước trên khuỷu tay của anh ấy.) check Mark – Dấu vết Phân biệt: Mark chỉ các vết nhỏ để lại trên bề mặt do cọ xát, không nhất thiết phải là xước sâu. Ví dụ: There was a small mark on the table after moving the vase. (Có một vết nhỏ trên bàn sau khi di chuyển chiếc bình.)