VIETNAMESE

dở hơi

kỳ quặc, ngớ ngẩn

word

ENGLISH

Absurd

  
ADJ

/əbˈsɜːrd/

Ridiculous, irrational

Dở hơi là trạng thái kỳ quặc hoặc hành động không hợp lý.

Ví dụ

1.

Ý tưởng của anh ấy bị xem là dở hơi bởi nhóm.

His idea was considered absurd by the group.

2.

Hài hước dở hơi không phải ai cũng thích.

Absurd humor is not everyone's favorite.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của absurd nhé! check Ridiculous – Lố bịch Phân biệt: Ridiculous nhấn mạnh điều gì đó vô lý đến mức gây cười hoặc khó tin. Ví dụ: The idea of building a castle on the moon is ridiculous. (Ý tưởng xây một lâu đài trên mặt trăng thật lố bịch.) check Foolish – Ngớ ngẩn Phân biệt: Foolish mô tả hành vi hoặc quyết định thiếu suy nghĩ hoặc không hợp lý. Ví dụ: It’s foolish to ignore the doctor’s advice. (Thật ngớ ngẩn khi phớt lờ lời khuyên của bác sĩ.) check Preposterous – Phi lý Phân biệt: Preposterous nhấn mạnh mức độ vô lý hoặc trái ngược với lẽ thường. Ví dụ: His claim that he invented the internet is preposterous. (Lời khẳng định rằng anh ấy phát minh ra internet thật phi lý.)