VIETNAMESE

có tính chất như nhung

như nhung

word

ENGLISH

Velvety

  
ADJ

/ˈvɛlvɪti/

soft, plush

“Có tính chất như nhung” là trạng thái mềm mại, mịn màng, dễ chịu khi chạm vào.

Ví dụ

1.

Chất liệu có tính chất như nhung khi chạm vào.

The fabric feels velvety to touch.

2.

Bánh có kết cấu mềm mịn như nhung.

The cake has a velvety texture.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Velvety nhé! check Smooth – Mịn màng Phân biệt: Smooth mô tả bề mặt hoặc cảm giác mịn, gần giống với velvety nhưng ít mang sắc thái tinh tế hơn. Ví dụ: The cream has a smooth texture that feels great on the skin. (Kem có kết cấu mịn màng mang lại cảm giác dễ chịu trên da.) check Silky – Mềm mại như lụa Phân biệt: Silky tập trung vào cảm giác mềm mại và bóng bẩy, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn velvety. Ví dụ: The silky fabric glided smoothly through her fingers. (Vải lụa mềm mại lướt nhẹ qua các ngón tay của cô ấy.) check Luxurious – Sang trọng Phân biệt: Luxurious mô tả cảm giác cao cấp và dễ chịu, mang ý nghĩa tổng quát hơn so với velvety. Ví dụ: The luxurious upholstery added elegance to the room. (Bọc ghế sang trọng làm tăng thêm vẻ thanh lịch cho căn phòng.)