VIETNAMESE
điểm gay go
điểm mấu chốt, tình huống khó khăn
ENGLISH
Critical point
/ˈkrɪtɪkəl pɔɪnt/
Turning point
Điểm gay go là phần khó khăn hoặc phức tạp nhất của một vấn đề hoặc tình huống.
Ví dụ
1.
Đội đã đạt đến điểm gay go trong dự án.
The team reached a critical point in the project.
2.
Những điểm gay go cần được chú ý cẩn thận.
Critical points require careful attention.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Critical point nhé!
Turning point – Bước ngoặt
Phân biệt:
Turning point là thời điểm mà một sự thay đổi lớn xảy ra trong tiến trình của sự việc.
Ví dụ:
The discovery of the new evidence became the turning point in the investigation.
(Việc phát hiện ra bằng chứng mới đã trở thành bước ngoặt trong cuộc điều tra.)
Crucial moment – Khoảnh khắc quan trọng
Phân biệt:
Crucial moment nhấn mạnh vào thời điểm rất quan trọng, có thể quyết định kết quả cuối cùng.
Ví dụ:
This is a crucial moment for the company’s future.
(Đây là khoảnh khắc quan trọng đối với tương lai của công ty.)
Pivotal stage – Giai đoạn then chốt
Phân biệt:
Pivotal stage nhấn mạnh vai trò trung tâm và ảnh hưởng của một giai đoạn cụ thể trong quá trình.
Ví dụ:
The team is at a pivotal stage in their project development.
(Nhóm đang ở giai đoạn then chốt trong việc phát triển dự án của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết