VIETNAMESE

dẹo

lung lay, nghiêng ngả

word

ENGLISH

Swaying

  
VERB

/ˈsweɪɪŋ/

Wobbling

Dẹo là trạng thái hoặc hành động có vẻ uốn éo hoặc không đứng vững.

Ví dụ

1.

Cây đang dẹo trong gió.

The tree was swaying in the wind.

2.

Anh ấy dẹo nhẹ khi đang nhảy.

He swayed slightly while dancing.

Ghi chú

Dẹo là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Dẹo nhé! check Nghĩa 1: Chỉ dáng điệu, cử chỉ mềm mại, hơi làm dáng (ẩn dụ) Tiếng Anh: Swaying, bending gracefully Ví dụ: She walked with a swaying motion that caught everyone’s attention. (Cô ấy bước đi với dáng dẹo mềm mại, thu hút sự chú ý của mọi người.) check Nghĩa 2: Diễn tả trạng thái không ổn định hoặc không cân bằng Tiếng Anh: Unsteady Ví dụ: The chair was slightly unsteady because of its uneven legs. (Chiếc ghế hơi dẹo vì các chân không đồng đều.)