VIETNAMESE

hoà

hòa hợp

word

ENGLISH

Harmonize

  
VERB

/ˈhɑːmənaɪz/

integrate, balance

“Hoà” là trạng thái không xung đột, cân bằng hoặc hợp nhất một cách êm đẹp.

Ví dụ

1.

Các màu hòa hợp rất đẹp.

The colors harmonize beautifully.

2.

Họ nhắm đến việc hòa hợp lợi ích.

They aim to harmonize interests.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Harmonize nhé! check Coordinate – Phối hợp Phân biệt: Coordinate ám chỉ hành động sắp xếp hoặc làm việc cùng nhau để đạt được sự thống nhất. Ví dụ: The team members must coordinate their efforts to meet the deadline. (Các thành viên trong nhóm phải phối hợp công việc để hoàn thành đúng hạn.) check Integrate – Tích hợp Phân biệt: Integrate dùng để mô tả quá trình kết hợp các phần khác nhau thành một thể thống nhất. Ví dụ: The new system integrates various departments into one unified process. (Hệ thống mới tích hợp các bộ phận khác nhau vào một quy trình thống nhất.) check Align – Điều chỉnh Phân biệt: Align là hành động điều chỉnh để đạt được sự phù hợp hoặc thống nhất giữa các yếu tố. Ví dụ: The goals of the project need to align with the company's vision. (Mục tiêu của dự án cần phải điều chỉnh với tầm nhìn của công ty.)