VIETNAMESE
kế đến
tiếp theo
ENGLISH
Next
/nɛkst/
following, subsequent
“Kế đến” là điều xảy ra hoặc được nhắc đến ngay sau đó.
Ví dụ
1.
Kế đến, chúng ta sẽ thảo luận giải pháp.
Next, we will discuss the solution.
2.
Điều xảy ra kế đến thật bất ngờ.
What happens next is surprising.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Next nhé!
Following – Tiếp theo
Phân biệt:
Following thường dùng để mô tả một chuỗi sự kiện hoặc hành động theo thứ tự, gần giống Next nhưng trang trọng hơn.
Ví dụ:
The following steps must be completed to finalize the process.
(Các bước tiếp theo phải được hoàn thành để hoàn tất quy trình.)
Subsequent – Sau đó
Phân biệt:
Subsequent mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hoặc bối cảnh học thuật.
Ví dụ:
Subsequent analysis revealed new insights into the problem.
(Phân tích sau đó đã đưa ra những hiểu biết mới về vấn đề.)
Upcoming – Sắp tới
Phân biệt:
Upcoming thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hành động sắp diễn ra trong tương lai gần, không nhất thiết phải tiếp nối ngay lập tức như Next.
Ví dụ:
The upcoming meeting will address important issues.
(Cuộc họp sắp tới sẽ giải quyết các vấn đề quan trọng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết