VIETNAMESE
đúng gu
hợp gu, đúng sở thích
ENGLISH
Suit My Taste
/suːt maɪ teɪst/
My style, fit preference
Đúng gu là phù hợp với sở thích hoặc phong cách của một người.
Ví dụ
1.
Bài hát này đúng gu âm nhạc của tôi.
This song really suits my taste in music.
2.
Bộ phim hoàn toàn đúng gu của cô ấy.
The movie perfectly suits her taste.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Suit My Taste nhé!
Fit My Style – Phù hợp với phong cách của tôi
Phân biệt:
Fit My Style giống Suit My Taste, nhưng thường dùng khi nói về gu thời trang hoặc thiết kế cá nhân.
Ví dụ:
This dress really fits my style.
(Chiếc váy này thực sự phù hợp với phong cách của tôi.)
Match My Preference – Đúng sở thích của tôi
Phân biệt:
Match My Preference đồng nghĩa với Suit My Taste, nhưng thường dùng trong bối cảnh sở thích cụ thể.
Ví dụ:
The color scheme matches my preference perfectly.
(Bảng màu hoàn toàn đúng với sở thích của tôi.)
Appeal to Me – Hấp dẫn tôi
Phân biệt:
Appeal to Me tương tự Suit My Taste, nhưng nhấn mạnh vào sự thu hút hoặc làm hài lòng.
Ví dụ:
This artwork really appeals to me.
(Tác phẩm nghệ thuật này thực sự hấp dẫn tôi.)
To My Liking – Theo ý thích của tôi
Phân biệt:
To My Liking giống Suit My Taste, nhưng thường dùng để chỉ điều gì đó phù hợp với mong muốn cá nhân.
Ví dụ:
The meal was perfectly cooked to my liking.
(Bữa ăn được nấu hoàn hảo theo ý thích của tôi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết