VIETNAMESE

trở nên mồ côi

không cha mẹ

word

ENGLISH

orphaned

  
ADJ

/ˈɔːrfənd/

parentless

“Trở nên mồ côi” là mất cả cha lẫn mẹ, trở thành trẻ mồ côi.

Ví dụ

1.

Chiến tranh khiến nhiều đứa trẻ trở nên mồ côi.

The war left many children orphaned.

2.

Anh ấy trở nên mồ côi khi còn nhỏ.

He was orphaned at a young age.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Orphaned nhé! check Parentless – Không có cha mẹ Phân biệt: Parentless là cách diễn đạt trực tiếp về việc không có cha mẹ, gần giống Orphaned. Ví dụ: The parentless child was adopted by a loving family. (Đứa trẻ không có cha mẹ đã được một gia đình yêu thương nhận nuôi.) check Abandoned – Bị bỏ rơi Phân biệt: Abandoned nhấn mạnh trạng thái bị bỏ rơi, thường không liên quan đến việc mất cha mẹ như Orphaned. Ví dụ: The abandoned puppy was rescued by volunteers. (Chú chó con bị bỏ rơi đã được các tình nguyện viên giải cứu.) check Forsaken – Bị bỏ rơi, bỏ mặc Phân biệt: Forsaken mang sắc thái văn học, nhấn mạnh cảm giác bị bỏ rơi hoặc lãng quên, khác với ý nghĩa thực tế của Orphaned. Ví dụ: The forsaken village was left in ruins. (Ngôi làng bị bỏ mặc đã trở thành đống đổ nát.) check Unaccompanied – Không có người đi cùng Phân biệt: Unaccompanied thường chỉ tình trạng không có người lớn đi cùng, không mạnh bằng Orphaned. Ví dụ: Unaccompanied minors are given special attention on flights. (Trẻ em không có người đi cùng được quan tâm đặc biệt trên chuyến bay.)