VIETNAMESE
hoá lỏng
hóa lỏng
ENGLISH
Liquefy
/ˈlɪkwɪfaɪ/
melt, dissolve
“Hoá lỏng” là trạng thái chuyển từ thể rắn hoặc khí sang thể lỏng.
Ví dụ
1.
Nhiệt đã làm sáp hoá lỏng.
The heat liquefied the wax.
2.
Khí được hoá lỏng để lưu trữ.
The gas was liquefied for storage.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Liquefy nhé!
Melt – Tan chảy
Phân biệt:
Melt tập trung vào quá trình chuyển từ thể rắn sang thể lỏng do nhiệt, thường nhẹ nhàng hơn Liquefy.
Ví dụ:
The ice cream started to melt under the sun.
(Kem bắt đầu tan chảy dưới ánh nắng mặt trời.)
Dissolve – Hòa tan
Phân biệt:
Dissolve nhấn mạnh vào việc một chất tan vào một chất lỏng khác, không giống chuyển trạng thái như Liquefy.
Ví dụ:
The sugar dissolved quickly in hot tea.
(Đường hòa tan nhanh chóng trong trà nóng.)
Thaw – Rã đông
Phân biệt:
Thaw chỉ quá trình chuyển từ thể đông lạnh sang trạng thái lỏng hoặc mềm, thường liên quan đến thực phẩm.
Ví dụ:
The frozen chicken needs to thaw before cooking.
(Gà đông lạnh cần được rã đông trước khi nấu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết