VIETNAMESE

khản giọng

khàn giọng, đục giọng, khản cổ, khản tiếng

word

ENGLISH

Raspy voice

  
NOUN

/ˈræspi vɔɪs/

hoarse voice

Khản giọng là tình trạng giọng nói bị khô và khó phát ra âm thanh rõ ràng.

Ví dụ

1.

Giọng khản giọng của cô ấy vang lên trong phòng.

Her raspy voice echoed in the room.

2.

Anh ấy nói với giọng khản giọng sau cơn cảm lạnh.

He spoke with a raspy voice after a cold.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Raspy Voice nhé! check Hoarse Voice – Giọng khàn Phân biệt: Hoarse Voice mô tả giọng nói có âm thanh khô hoặc mệt mỏi. Ví dụ: He spoke with a hoarse voice after the concert. (Anh ấy nói với giọng khàn sau buổi hòa nhạc.) check Gravelly Voice – Giọng có tiếng khàn Phân biệt: Gravelly Voice chỉ giọng nói có âm thanh như bị khô hoặc bị xước. Ví dụ: Her gravelly voice made it hard to hear her clearly. (Giọng có tiếng khàn của cô ấy khiến việc nghe rõ trở nên khó khăn.) check Cracked Voice – Giọng bị vỡ, giọng yếu Phân biệt: Cracked Voice mô tả giọng nói bị vỡ hoặc có âm thanh bị ngắt quãng do mệt mỏi hoặc bệnh tật. Ví dụ: His cracked voice echoed in the empty room. (Giọng bị vỡ của anh ấy vang vọng trong căn phòng trống.)