VIETNAMESE

dịu ngọt

nhẹ nhàng, ngọt ngào

word

ENGLISH

Sweet and gentle

  
ADJ

/swiːt ənd ˈʤɛntl/

Pleasant, mellow

Dịu ngọt là trạng thái vừa phải, dễ chịu về hương vị hoặc cảm xúc.

Ví dụ

1.

Giọng cô ấy dịu ngọt khi hát ru.

Her voice was sweet and gentle during the lullaby.

2.

Lời nói dịu ngọt làm dịu căng thẳng.

Sweet and gentle words ease tension.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sweet and gentle nhé! check Mellow – Êm dịu Phân biệt: Mellow mô tả hương vị, âm thanh hoặc cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu. Ví dụ: The wine had a mellow flavor that everyone enjoyed. (Rượu có hương vị dịu ngọt mà mọi người đều yêu thích.) check Pleasant – Thoải mái, dễ chịu Phân biệt: Pleasant chỉ trạng thái hoặc cảm giác làm người khác hài lòng hoặc thoải mái. Ví dụ: She greeted everyone with a pleasant smile. (Cô ấy chào mọi người bằng một nụ cười dễ chịu.) check Delicate – Nhẹ nhàng, thanh thoát Phân biệt: Delicate tập trung vào sự tinh tế, mềm mại và dịu dàng. Ví dụ: The cake had a delicate sweetness that wasn’t overpowering. (Bánh có vị ngọt dịu, không quá gắt.)