VIETNAMESE
đầy rẫy
tràn ngập
ENGLISH
Overrun
/ˌəʊvəˈrʌn/
flooded, swamped
“Đầy rẫy” là trạng thái xuất hiện rất nhiều, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
1.
Các con phố đầy rẫy người bán hàng.
The streets are overrun with vendors.
2.
Ngôi nhà bỏ hoang đầy rẫy cỏ dại.
The abandoned house was overrun with weeds.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Overrun nhé!
Infested – Bị nhiễm, đầy rẫy
Phân biệt:
Infested thường dùng để chỉ trạng thái bị tràn ngập bởi côn trùng hoặc yếu tố gây hại.
Ví dụ:
The house was infested with termites.
(Ngôi nhà bị đầy rẫy mối.)
Flooded – Ngập tràn
Phân biệt:
Flooded dùng để chỉ trạng thái ngập đầy bởi thứ gì đó, không nhất thiết là tiêu cực.
Ví dụ:
The market was flooded with cheap imports.
(Thị trường tràn ngập hàng nhập khẩu giá rẻ.)
Saturated – Bão hòa, đầy ắp
Phân biệt:
Saturated nhấn mạnh vào trạng thái đầy đến mức không thể thêm vào được nữa.
Ví dụ:
The job market is saturated with qualified candidates.
(Thị trường việc làm đang bão hòa với các ứng viên đủ tiêu chuẩn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết