VIETNAMESE

đứng đắn

đúng đắn, nghiêm túc

word

ENGLISH

Decent

  
ADJ

/ˈdiːsnt/

Respectable, proper

Đứng đắn là thái độ hoặc hành vi nghiêm túc và phù hợp với chuẩn mực.

Ví dụ

1.

Anh ấy luôn cư xử đứng đắn và lịch sự.

He always behaves in a decent and polite manner.

2.

Đề xuất được trình bày một cách đứng đắn.

The proposal was presented in a decent format.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Decent nhé! check Respectable – Đáng kính Phân biệt: Respectable giống Decent, nhưng thường dùng để chỉ người có tư cách hoặc phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Ví dụ: He is a respectable member of the community. (Anh ấy là một thành viên đáng kính trong cộng đồng.) check Proper – Phù hợp Phân biệt: Proper đồng nghĩa với Decent, nhưng thường nhấn mạnh vào cách hành xử hoặc điều kiện đúng đắn. Ví dụ: The students were reminded to behave in a proper manner. (Học sinh được nhắc nhở cư xử đúng đắn.) check Modest – Khiêm tốn Phân biệt: Modest tương tự Decent, nhưng thường dùng để chỉ thái độ hoặc cách ăn mặc giản dị, không phô trương. Ví dụ: She wore a modest dress to the interview. (Cô ấy mặc một chiếc váy giản dị để đi phỏng vấn.) check Dignified – Trang nghiêm Phân biệt: Dignified giống Decent, nhưng thường dùng khi nhấn mạnh vào thái độ hoặc vẻ ngoài thể hiện sự nghiêm túc và đàng hoàng. Ví dụ: The host maintained a dignified demeanor throughout the event. (Người dẫn chương trình duy trì thái độ trang nghiêm suốt sự kiện.)