VIETNAMESE

sự mạnh mẽ

cường tráng, quyết liệt

word

ENGLISH

Strength

  
NOUN

/strɛŋkθ/

Power, vigor

Sự mạnh mẽ là trạng thái hoặc đặc tính biểu thị sức mạnh hoặc quyết tâm cao độ.

Ví dụ

1.

Sự mạnh mẽ trong tính cách của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.

His strength of character inspired everyone.

2.

Sự mạnh mẽ trong đoàn kết tạo nên sự bền bỉ.

Strength in unity creates resilience.

Ghi chú

Strength là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các nghĩa khác của từ strength nhé! check Nghĩa 1 - Sức mạnh tinh thần hoặc ý chí. Ví dụ: Her strength of character helped her overcome adversity. (Sức mạnh trong tính cách đã giúp cô vượt qua nghịch cảnh.) check Nghĩa 2 - Điểm mạnh hoặc lợi thế của một người hoặc tổ chức. Ví dụ: The company’s strength lies in its innovative approach to business. (Điểm mạnh của công ty nằm ở cách tiếp cận kinh doanh sáng tạo.) check Nghĩa 3 - Sức bền hoặc khả năng chống chịu. Ví dụ: The strength of the bridge was tested under extreme conditions. (Sức bền của cây cầu đã được thử nghiệm trong điều kiện khắc nghiệt.)