VIETNAMESE

lý do thôi việc

lý do thôi việc

word

ENGLISH

Resignation reason

  
NOUN

/ˌrɛzɪɡˈneɪʃən ˈriːzn/

termination reason

“Lý do thôi việc” là nguyên nhân kết thúc mối quan hệ lao động giữa nhân viên và công ty.

Ví dụ

1.

Lý do thôi việc là để phát triển nghề nghiệp.

The resignation reason was professional growth.

2.

Tài liệu nêu rõ lý do thôi việc.

The document states the resignation reason clearly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Resignation reason nhé! check Reason for leaving – Lý do rời đi Phân biệt: Reason for leaving là cách diễn đạt thông thường hơn, gần giống nhưng ít trang trọng hơn Resignation reason. Ví dụ: Her reason for leaving was a better opportunity elsewhere. (Lý do rời đi của cô ấy là vì một cơ hội tốt hơn ở nơi khác.) check Termination cause – Nguyên nhân chấm dứt Phân biệt: Termination cause thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, bao gồm cả thôi việc do tự nguyện hoặc bị sa thải. Ví dụ: The termination cause was listed as poor performance. (Nguyên nhân chấm dứt được liệt kê là do hiệu suất kém.) check Work departure reason – Lý do rời khỏi công việc Phân biệt: Work departure reason là cách nói phổ biến hơn, nhấn mạnh vào việc chuyển đổi công việc. Ví dụ: Her work departure reason was to pursue higher education. (Lý do rời khỏi công việc của cô ấy là để học lên cao hơn.)