VIETNAMESE

dẻo quẹo

mềm nhũn, dễ uốn

word

ENGLISH

Soft and pliable

  
ADJ

/sɒft ənd ˈplaɪəbl/

Mushy, tender

Dẻo quẹo là trạng thái rất mềm, thường dùng để miêu tả thức ăn.

Ví dụ

1.

Bột bánh dẻo quẹo để nướng.

The dough was soft and pliable for baking.

2.

Kẹo dẻo quẹo tan trong miệng bạn.

Soft and pliable candy melts in your mouth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Soft and pliable nhé! check Mushy – Nhão, mềm nhũn Phân biệt: Mushy thường dùng để miêu tả thức ăn quá mềm, gần như mất cấu trúc. Ví dụ: The overcooked pasta turned mushy. (Mì nấu quá chín đã trở nên dẻo quẹo, mềm nhũn.) check Tender – Mềm mại, dễ nhai Phân biệt: Tender nhấn mạnh độ mềm lý tưởng, đặc biệt khi nói về thịt hoặc thức ăn. Ví dụ: The steak was tender and perfectly cooked. (Miếng bít tết rất dẻo quẹo và được nấu chín hoàn hảo.) check Stretchy – Dẻo, co giãn Phân biệt: Stretchy thường dùng cho các vật liệu hoặc thức ăn có khả năng kéo dài mà không bị đứt. Ví dụ: The dough was stretchy and easy to knead. (Khối bột rất dẻo quẹo và dễ nhào nặn.)