VIETNAMESE

cỡ cực lớn

kích thước cực lớn

word

ENGLISH

Extra-large

  
ADJ

/ˈɛkstrə lɑːʤ/

oversized, gigantic

“Cỡ cực lớn” là kích thước lớn hơn nhiều so với bình thường.

Ví dụ

1.

Anh ấy mua một chiếc pizza cỡ cực lớn.

He bought an extra-large pizza.

2.

Túi cỡ cực lớn rất hữu ích khi du lịch.

The extra-large bag is useful for travel.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Extra-large nhé! check Oversized – Quá khổ Phân biệt: Oversized nhấn mạnh vào kích thước vượt mức bình thường, thường được sử dụng trong thời trang hoặc thiết kế nội thất. Ví dụ: The oversized sweater was both stylish and comfortable. (Chiếc áo len quá khổ vừa thời trang vừa thoải mái.) check Jumbo – Rất lớn Phân biệt: Jumbo là cách nói không chính thức, mang ý nghĩa rất lớn hoặc khổng lồ, gần giống extra-large nhưng ít trang trọng hơn. Ví dụ: The jumbo-sized pizza was enough for the entire group. (Chiếc pizza cỡ rất lớn đủ cho cả nhóm.) check Giant-sized – Kích thước khổng lồ Phân biệt: Giant-sized nhấn mạnh vào kích thước khổng lồ, thường mang sắc thái ấn tượng hơn extra-large. Ví dụ: The giant-sized teddy bear was a hit at the carnival. (Con gấu bông khổng lồ là điểm nhấn tại hội chợ.)