VIETNAMESE
điển
bảnh bao, phong độ
ENGLISH
Dashing
/ˈdæʃɪŋ/
Handsome, elegant
Điển là trạng thái đặc biệt bảnh bao, có ngoại hình chỉn chu và cuốn hút.
Ví dụ
1.
Anh ấy trông thật điển trong bộ tuxedo.
He looked dashing in his tuxedo.
2.
Những người điển trai thường thu hút sự chú ý của mọi người.
Dashing men often catch everyone's attention.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dashing nhé!
Handsome – Đẹp trai
Phân biệt:
Handsome ám chỉ ngoại hình thu hút, thường dành cho nam giới, nhưng không nhất thiết bảnh bao một cách năng động.
Ví dụ:
He’s a handsome man with a charming smile.
(Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai với nụ cười duyên dáng.)
Debonair – Phong độ, lịch lãm
Phân biệt:
Debonair tập trung vào phong cách lịch lãm, thường kết hợp với sự tự tin và duyên dáng.
Ví dụ:
He looked debonair in his tailored suit.
(Anh ấy trông lịch lãm trong bộ vest may đo của mình.)
Striking – Ấn tượng
Phân biệt:
Striking nhấn mạnh vào vẻ ngoài gây chú ý mạnh mẽ, thường mang tính nổi bật và cuốn hút.
Ví dụ:
She met a striking young man at the party.
(Cô ấy đã gặp một chàng trai trẻ ấn tượng tại bữa tiệc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết