VIETNAMESE

sự trống rỗng

hư không, trống vắng

word

ENGLISH

Emptiness

  
NOUN

/ˈɛmptɪnɪs/

Void, vacancy

Sự trống rỗng là trạng thái không có nội dung hoặc cảm giác thiếu hụt bên trong.

Ví dụ

1.

Sự trống rỗng của căn phòng thật khó chịu.

The emptiness of the room was overwhelming.

2.

Sự trống rỗng trong cuộc sống thường dẫn đến sự tự nhìn nhận.

Emptiness in life often leads to introspection.

Ghi chú

Emptiness là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các nghĩa khác của từ emptiness nhé! check Nghĩa 1 - Cảm giác cô đơn hoặc thiếu ý nghĩa (nghĩa bóng). Ví dụ: After her departure, he was left with a sense of emptiness. (Sau khi cô ấy rời đi, anh ấy cảm thấy trống rỗng.) check Nghĩa 2 - Sự thiếu mục đích hoặc hướng đi. Ví dụ: The emptiness of his life drove him to seek new challenges. (Sự trống rỗng trong cuộc sống khiến anh ấy tìm kiếm những thử thách mới.)