VIETNAMESE

núng

dễ sụp đổ

word

ENGLISH

Crumble

  
VERB

/ˈkrʌmbl/

weaken, falter

“Núng” là trạng thái không còn vững chắc, dễ sụp đổ hoặc ý chí, tinh thần không đủ mạnh để đối mặt khó khăn.

Ví dụ

1.

Bức tường núng, muốn đổ dưới áp lực.

The wall began to crumble under pressure.

2.

Anh ấy núng trước áp lực lớn.

He crumbled under the intense pressure.

Ghi chú

Núng là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ núng nhé! check Nghĩa 1: Sự yếu đuối hoặc suy sụp về tinh thần, ý chí. Tiếng Anh: Collapse emotionally Ví dụ: He began to collapse emotionally under the constant pressure of work. (Anh ấy bắt đầu suy sụp về mặt cảm xúc dưới áp lực công việc liên tục.) check Nghĩa 2: Sự không ổn định hoặc lung lay trong lập trường. Tiếng Anh: Waver Ví dụ: Do not waver in your beliefs; stay strong. (Đừng lung lay trong niềm tin của bạn; hãy vững vàng.)