VIETNAMESE

trở nên phát đạt

thành công, phát triển mạnh

word

ENGLISH

thrive

  
VERB

/θraɪv/

flourish

“Trở nên phát đạt” là phát triển và đạt được thành công trong kinh doanh hoặc đời sống.

Ví dụ

1.

Công việc kinh doanh của cô ấy trở nên phát đạt trong thị trường cạnh tranh.

Her business began to thrive in a competitive market.

2.

Các doanh nghiệp nhỏ trở nên phát đạt trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế.

Small enterprises thrive during economic growth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Thrive nhé! check Prosper – Thịnh vượng Phân biệt: Prosper nhấn mạnh sự phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng, thường trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính, gần giống “Thrive.” Ví dụ: The company prospered after launching its new product line. (Công ty thịnh vượng sau khi ra mắt dòng sản phẩm mới.) check Flourish – Phát triển mạnh Phân biệt: Flourish nhấn mạnh sự phát triển toàn diện, không chỉ trong kinh doanh mà còn trong cuộc sống cá nhân, gần giống “Thrive.” Ví dụ: Her garden flourished with colorful flowers. (Khu vườn của cô ấy phát triển mạnh với những bông hoa rực rỡ.) check Succeed – Thành công Phân biệt: Succeed tập trung vào kết quả đạt được mục tiêu, thường mang ý nghĩa chung hơn “Thrive.” Ví dụ: He succeeded in building a successful startup. (Anh ấy thành công trong việc xây dựng một công ty khởi nghiệp thành công.) check Advance – Tiến bộ Phân biệt: Advance nhấn mạnh sự tiến bộ và phát triển trong một lĩnh vực cụ thể, gần giống “Thrive.” Ví dụ: The field of technology continues to advance rapidly. (Lĩnh vực công nghệ tiếp tục phát triển nhanh chóng.)