VIETNAMESE

trên khắp

toàn bộ, khắp nơi

word

ENGLISH

all over

  
PHRASE

/ɔːl ˈoʊvər/

everywhere

“Trên khắp” là chỉ phạm vi bao trùm tất cả mọi nơi trong khu vực hoặc thế giới.

Ví dụ

1.

Tin tức lan truyền trên khắp thành phố.

The news spread all over the city.

2.

Họ tìm kiếm khắp nơi con chó bị mất.

They searched all over for the missing dog.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của All over nhé! check Everywhere – Ở khắp mọi nơi Phân biệt: Everywhere nhấn mạnh sự hiện diện hoặc phân bố ở mọi nơi, gần giống “All over.” Ví dụ: The flowers are blooming everywhere in the park. (Hoa nở khắp nơi trong công viên.) check Across – Khắp (thường dùng với khu vực hoặc phạm vi cụ thể) Phân biệt: Across thường dùng khi nói về sự phân bố rộng trong một khu vực nhất định. Ví dụ: The news spread across the country. (Tin tức lan rộng khắp cả nước.) check Throughout – Xuyên suốt, khắp nơi Phân biệt: Throughout nhấn mạnh sự phân bố đều khắp mọi nơi trong một khu vực hoặc thời gian cụ thể. Ví dụ: The event was celebrated throughout the city. (Sự kiện được tổ chức khắp thành phố.) check Far and wide – Khắp nơi, rộng rãi Phân biệt: Far and wide mang sắc thái văn học hoặc nhấn mạnh khoảng cách. Ví dụ: People came from far and wide to witness the ceremony. (Người ta đến từ khắp nơi để chứng kiến buổi lễ.)