VIETNAMESE
chua xót
cay đắng
ENGLISH
Bitter
/ˈbɪtər/
sorrowful, harsh
“Chua xót” là cảm giác đau buồn, đầy tiếc nuối hoặc cay đắng.
Ví dụ
1.
Lời nói của cô ấy thật chua xót.
Her words were bitter.
2.
Sự thật để lại cảm giác chua xót.
The truth left a bitter feeling.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bitter nhé!
Sorrowful – Đau buồn
Phân biệt:
Sorrowful nhấn mạnh vào nỗi buồn sâu sắc, thường mang tính cảm xúc mạnh hơn bitter.
Ví dụ:
She felt sorrowful after the loss of her close friend.
(Cô ấy cảm thấy đau buồn sau khi mất người bạn thân thiết.)
Heartbreaking – Đau lòng
Phân biệt:
Heartbreaking mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, tập trung vào nỗi đau gây ra bởi sự mất mát hoặc tiếc nuối, tương tự bitter.
Ví dụ:
It was heartbreaking to see her dream shattered.
(Thật đau lòng khi thấy giấc mơ của cô ấy tan vỡ.)
Resentful – Cay đắng
Phân biệt:
Resentful ám chỉ sự cay đắng xuất phát từ cảm giác bất công hoặc không hài lòng, gần giống với cảm xúc của bitter.
Ví dụ:
He was resentful of the unfair treatment he received.
(Anh ấy cảm thấy cay đắng vì cách đối xử bất công mà mình nhận được.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết