VIETNAMESE
diêm dúa
sặc sỡ, lòe loẹt
ENGLISH
Showy
/ˈʃoʊi/
Flashy, gaudy
Diêm dúa là trạng thái trang trí hoặc ăn mặc quá sặc sỡ và cầu kỳ.
Ví dụ
1.
Trang phục của cô ấy quá diêm dúa cho sự kiện.
Her outfit was too showy for the event.
2.
Trang trí diêm dúa có thể gây choáng ngợp.
Showy decorations can be overwhelming.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Showy nhé!
Flashy – Hào nhoáng
Phân biệt:
Flashy mô tả sự nổi bật hoặc gây chú ý nhưng thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự phô trương.
Ví dụ:
He wore a flashy suit to the party, attracting everyone’s attention.
(Anh ấy mặc một bộ vest hào nhoáng đến bữa tiệc, thu hút sự chú ý của mọi người.)
Gaudy – Loè loẹt
Phân biệt:
Gaudy ám chỉ sự sặc sỡ quá mức, thường gây cảm giác không thẩm mỹ.
Ví dụ:
The decorations were too gaudy for such a formal event.
(Những món đồ trang trí quá loè loẹt so với một sự kiện trang trọng như vậy.)
Ostentatious – Phô trương
Phân biệt:
Ostentatious nhấn mạnh đến sự phô trương để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự giàu có.
Ví dụ:
His ostentatious lifestyle was a topic of much gossip.
(Lối sống phô trương của anh ấy là chủ đề của nhiều lời đàm tiếu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết