VIETNAMESE
núng nính
lắc lư, nung núng
ENGLISH
Jiggly
/ˈʤɪɡli/
wobbly, soft
“Núng nính” là trạng thái mềm mại, hơi béo hoặc chuyển động nhẹ nhàng theo từng bước.
Ví dụ
1.
Thạch núng nính trên đĩa.
The jelly is jiggly on the plate.
2.
Đôi tay núng nính của cô ấy khiến cô mỉm cười.
Her núng nính arms made her smile.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Jiggly nhé!
Wobbly – Lung lay, rung lắc
Phân biệt:
Wobbly chỉ sự rung lắc hoặc chuyển động không ổn định, gần giống Jiggly.
Ví dụ:
The wobbly table couldn’t hold the heavy vase.
(Chiếc bàn lung lay không thể giữ được chiếc bình nặng.)
Soft – Mềm mại
Phân biệt:
Soft nhấn mạnh vào cảm giác mềm mịn, không mang tính chuyển động như Jiggly.
Ví dụ:
The cake was soft and melted in the mouth.
(Chiếc bánh rất mềm và tan trong miệng.)
Bouncy – Nảy
Phân biệt:
Bouncy thường chỉ trạng thái đàn hồi hoặc bật lại khi chịu lực, không hoàn toàn giống như Jiggly.
Ví dụ:
The bouncy ball entertained the kids for hours.
(Quả bóng nảy khiến bọn trẻ chơi đùa hàng giờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết