VIETNAMESE

chỏng chơ

trơ trọi

word

ENGLISH

Bare

  
ADJ

/bɛər/

exposed

“Chỏng chơ” là trạng thái trơ trọi, nằm bừa bãi, không có sự che chắn hay bảo vệ.

Ví dụ

1.

Căn nhà bị để chỏng chơ sau cơn bão.

The house was left bare after the storm.

2.

Món đồ chơi nằm chỏng chơ trên cánh đồng trống.

The toy lay bare on the empty field.

Ghi chú

Bare là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa của từ bare nhé! check Nghĩa 2 - Không có vật dụng hoặc đồ vật che phủ Ví dụ: He placed the book on the bare table. (Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn trống trơn.) check Nghĩa 3 - Cơ bản hoặc tối thiểu Ví dụ: She gave me the bare essentials for the trip. (Cô ấy đưa tôi những thứ cơ bản nhất cho chuyến đi.)