VIETNAMESE

đứng gió

lặng gió, yên bình

word

ENGLISH

Calm

  
ADJ

/kɑːm/

Still, windless

Đứng gió là trạng thái không có gió, không khí đứng yên.

Ví dụ

1.

Biển đứng gió, không có một làn gió nào.

The sea was calm with no breeze at all.

2.

Buổi tối đứng gió và yên bình.

The evening was calm and peaceful.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Calm nhé! check Still – Tĩnh lặng Phân biệt: Still giống Calm, nhưng thường dùng để chỉ trạng thái hoàn toàn không có chuyển động. Ví dụ: The lake was still, reflecting the mountains perfectly. (Hồ nước tĩnh lặng, phản chiếu hoàn hảo những ngọn núi.) check Tranquil – Thanh bình Phân biệt: Tranquil đồng nghĩa với Calm, nhưng thường dùng trong bối cảnh thiên nhiên hoặc môi trường yên tĩnh. Ví dụ: The tranquil garden was a perfect escape from the city. (Khu vườn thanh bình là nơi lý tưởng để thoát khỏi thành phố.) check Peaceful – Yên bình Phân biệt: Peaceful tương tự Calm, nhưng thường nhấn mạnh vào cảm giác hài hòa và không có xáo trộn. Ví dụ: The countryside was peaceful and relaxing. (Vùng quê thật yên bình và thư giãn.) check Serene – Thanh thản Phân biệt: Serene giống Calm, nhưng thường miêu tả trạng thái tinh thần hoặc môi trường nhẹ nhàng. Ví dụ: She felt serene as she meditated by the river. (Cô ấy cảm thấy thanh thản khi thiền bên dòng sông.)