VIETNAMESE

deo dẻo

mềm dẻo vừa phải

word

ENGLISH

Slightly flexible

  
ADJ

/ˈslaɪtli ˈflɛksəbl/

Moderately bendable

Deo dẻo là trạng thái không quá cứng cũng không quá mềm, vừa đủ dẻo.

Ví dụ

1.

Đất sét deo dẻo và dễ tạo hình.

The clay was slightly flexible and easy to mold.

2.

Nhựa deo dẻo thường được dùng trong đồ chơi.

Slightly flexible plastics are used in toys.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Slightly flexible nhé! check Soft – Mềm, dễ uốn nhẹ Phân biệt: Soft nhấn mạnh trạng thái không cứng, có thể thay đổi hình dạng nhẹ nhàng khi tác động lực. Ví dụ: The clay is soft and slightly flexible, making it perfect for modeling. (Đất sét rất mềm và deo dẻo, lý tưởng để tạo hình.) check Pliable – Dễ uốn nắn, đàn hồi nhẹ Phân biệt: Pliable mô tả vật liệu có độ mềm dẻo vừa phải, dễ dàng thay đổi hình dạng. Ví dụ: This plastic is pliable and can be molded into various shapes. (Loại nhựa này deo dẻo và có thể được đúc thành nhiều hình dạng khác nhau.) check Yielding – Dễ chịu lực, mềm dẻo vừa phải Phân biệt: Yielding thường ám chỉ trạng thái không cứng nhắc, có khả năng thích nghi với lực tác động. Ví dụ: The cushion is yielding enough to provide comfort but still supportive. (Đệm đủ deo dẻo để tạo sự thoải mái nhưng vẫn hỗ trợ tốt.)